Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劸

劸

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+6 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21176

UTF-8: E58AB8

UTF-32: 52B8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai1

Pinyin: wā

Tiếng Nhật: アイ ア

Tiếng Nhật (Kun): SEMARU

Tiếng Nhật (On): AI A

Quan Thoại: wā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

70CD, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

cưu, khưu, quy, quân [ guī , jūn , qiū ]

9F9C, tổng 16 nét, bộ quy 龜 (+0 nét)

Nghĩa: (xem: khưu từ 龜茲,龟兹); con rùa

Xem thêm:

kiều, kiểu [ jiǎo ]

657F, tổng 16 nét, bộ phác 攴 (+12 nét)

Nghĩa: cột dính lại

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng