Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勉强
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thoa, thoả, toả [ cuǒ , qiē ]

811E, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: nhỏ nhặn, tủn mủn

Xem thêm:

tuân [ zūn ]

9075, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lần theo ; 2. noi theo, tuân theo

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm