Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+2 nét) (số mười)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21319

UTF-8: E58D87

UTF-32: 5347

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: arise, go up; hoist; advance; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: ショウ ます のぼる

Tiếng Nhật (Kun): MASU NOBORU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUNG

Quan Thoại: shēng

Âm thời Đường: *shiəng

Tiếng Việt: thăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

生知
sinh trí

Xem thêm:

婚期
hôn kỳ

Quảng Cáo

hạt mè