Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 升 - thăng | 升 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+2 nét) (số mười)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21319

UTF-8: E58D87

UTF-32: 5347

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: arise, go up; hoist; advance; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shēng

Tiếng Nhật: ショウ ます のぼる

Tiếng Nhật (Kun): MASU NOBORU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUNG

Quan Thoại: shēng

Âm thời Đường: *shiəng

Tiếng Việt: thăng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暴君
bạo quân

Xem thêm:

撒嬌
tát kiều

Xem thêm:

下个月
hạ cá nguyệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 7