Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+4 nét) (số mười)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21326

UTF-8: E58D8E

UTF-32: 534E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: flowery; illustrious; Chinese

Quan Thoại: huá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung, tông, tùng [ sōng ]

677E, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây tùng, cây thông

Xem thêm:

bộc, phó [ fù , pū , pú ]

4EC6, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. người đầy tớ ; 2. người cầm cương ngựa; ngã xuống

Xem thêm:

măng, mông [ ]

77D2, tổng 20 nét, bộ mục 目 (+15 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng