Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 松

松

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+4 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26494

UTF-8: E69DBE

UTF-32: 677E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: pine tree; fir tree

Tiếng Hàn (Hangul): 송:0E

Pinyin: sōng

Tiếng Nhật: ショウ ジュ まつ

Tiếng Nhật (Kun): MATSU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SONG

Quan Thoại: sōng

Âm thời Đường: *ziong

Tiếng Việt: tùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huấn [ xùn ]

8A13, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: dạy dỗ, răn bảo

Xem thêm:

nã [ ná ]

93BF, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố neptuni, Np

Xem thêm:

[ ]

7D0C, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng