Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiết (+6 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21367

UTF-8: E58DB7

UTF-32: 5377

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun2

Định nghĩa tiếng Anh: scroll; curl; make a comeback

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: juǎn,juàn,quán,quān,gǔn,jùn

Tiếng Nhật: カン ゲン コン まき

Tiếng Nhật (Kun): MAKU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: juǎn

Âm thời Đường: *gyuɛ̌n gyuɛ̀n

Tiếng Việt: quyển

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạo [ háo ]

66A4, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Xem thêm:

nhai [ jiē ]

8857, tổng 12 nét, bộ hành 行 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ngã tư ; 2. đường phố

Xem thêm:

hoảng [ huǎng ]

604D, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hoảng hốt 忽)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng