Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 參

參

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư ⼛(+9 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21443

UTF-8: E58F83

UTF-32: 53C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: take part in, intervene; ginseng

Tiếng Hàn (Hangul): 삼:0N 참:0E

Pinyin: shēn,sān,cān,cēn,càn,sǎn

Tiếng Nhật: サン シン まいる

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM SAM

Quan Thoại: cān

Tiếng Việt: tham

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dục [ yù ]

9E46, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cù dục 鴝鵒,鸜鵒,鸲鹆)

Xem thêm:

trinh, xanh [ chēng ]

8D6A, tổng 13 nét, bộ xích 赤 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Quảng Cáo

mật mía nghệ an