Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+9 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21443

UTF-8: E58F83

UTF-32: 53C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: take part in, intervene; ginseng

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: shēn,sān,cān,cēn,càn,sǎn

Tiếng Nhật: サン シン まいる

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM SAM

Quan Thoại: cān

Tiếng Việt: tham

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

văn [ wén ]

960C, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

[ ]

7B21, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Xem thêm:

đản [ tǎn , zhàn ]

8892, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: cởi trần

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng