Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 可笑

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phương [ fāng ]

94AB, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố franxi, Fr

Xem thêm:

nai, năng, nại [ nái , nài , néng , tái , tài , xióng ]

80FD, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: khả năng, có thể

Xem thêm:

diên [ yán ]

7B75, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái chiếu trúc ; 2. bữa tiệc

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng