Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 同等
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8347, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rau hạnh (một thứ rau mọc dưới nước, tên khoa học: nymphoides peltatum)

Xem thêm:

tai [ zāi ]

70D6, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cháy nhà ; 2. tai ương

Xem thêm:

tiềm [ qián ]

6F5B, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. giấu kín ; 2. ở ẩn ; 3. ngầm, không cho người khác biết

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6