Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+17 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 23542

UTF-8: E5AFB6

UTF-32: 5BF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: treasure, jewel; precious, rare

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bǎo

Tiếng Nhật: ホウ たから

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: bǎo

Âm thời Đường: *bɑ̌u

Tiếng Việt: bảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yểu [ yāo , yǎo , yào ]

5B8E, tổng 7 nét, bộ miên 宀 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

7179, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng