Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 吐 - thổ | 吐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21520

UTF-8: E59090

UTF-32: 5410

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou3

Định nghĩa tiếng Anh: vomit, spew out, cough up

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: はく

Tiếng Nhật (Kun): HAKU

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): THO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tǒ

Tiếng Việt: thổ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

帥教
suất giáo

Xem thêm:

bí, bật, tất [ bì ]

90B2, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: nước Bật (tên cũ của nước Trịnh)

Xem thêm:

俄文
nga văn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10