Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21520

UTF-8: E59090

UTF-32: 5410

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou3

Định nghĩa tiếng Anh: vomit, spew out, cough up

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: はく

Tiếng Nhật (Kun): HAKU

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): THO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tǒ

Tiếng Việt: thổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

包銷
bao tiêu

Xem thêm:

oa [ wā ]

5A32, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: Nữ Oa 媧,娲)

Xem thêm:

bao [ bāo , biāo , páo ]

82DE, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cỏ bao (dùng đan dép, dệt chiếu) ; 2. đài hoa ; 3. bụi cỏ

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary