Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 吜 - | 吜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21532

UTF-8: E5909C

UTF-32: 541C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau2

Pinyin: chǒu

Tiếng Nhật: チュウ チュ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): CHUU

Quan Thoại: chǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ức [ yì ]

4EBF, tổng 3 nét, bộ nhân 人 (+1 nét)

Nghĩa: 1. ức, mười vạn ; 2. liệu, lường ; 3. yên ổn

Xem thêm:

di, dị [ yì ]

5F02, tổng 6 nét, bộ củng 廾 (+3 nét)

Nghĩa: thôi, lui; khác nhau

Xem thêm:

滴水穿石
tích thuỷ xuyên thạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 2