Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 吮 - duyện | 吮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21550

UTF-8: E590AE

UTF-32: 542E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun5

Định nghĩa tiếng Anh: suck with mouth, sip, lick

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shǔn

Tiếng Nhật: セン エン シュン ジュン すう

Tiếng Nhật (Kun): SUU

Tiếng Nhật (On): SEN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: shǔn

Âm thời Đường: jhuǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

沸沸
phí phí

Xem thêm:

化品
hoá phẩm

Xem thêm:

nghiệt [ niè ]

7CF5, tổng 22 nét, bộ mễ 米 (+16 nét)

Nghĩa: mầm, cây mạ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ