Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21550

UTF-8: E590AE

UTF-32: 542E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun5

Định nghĩa tiếng Anh: suck with mouth, sip, lick

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shǔn

Tiếng Nhật: セン エン シュン ジュン すう

Tiếng Nhật (Kun): SUU

Tiếng Nhật (On): SEN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: shǔn

Âm thời Đường: jhuǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

阑尾
lan vĩ

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

9166, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Xem thêm:

phi [ ]

5A53, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng