Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21675

UTF-8: E592AB

UTF-32: 54AB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: foot measure of Zhou dynasty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tỉnh, tịnh [ jǐng ]

9631, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: hố làm bẫy

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng ]

5BD7, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Xem thêm:

sáp, tháp, tráp [ chā ]

63F7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cắm vào ; 2. gài, giắt ; 3. cài, tra ; 4. len vào, chen vào, nhúng vào

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò