Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咾

咾

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21694

UTF-8: E592BE

UTF-32: 54BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: a noise; a sound

Pinyin: lǎo

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): KOE

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lǎo

Tiếng Việt: láo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đắc [ dé ]

9340, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: nguyên tốc tecneti, Tc

Xem thêm:

long, lung [ lóng ]

7ABF, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lõm, trũng ; 2. cái hố

Xem thêm:

江山
giang san

Quảng Cáo

bán hạt kê