Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21765

UTF-8: E59485

UTF-32: 5505

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Định nghĩa tiếng Anh: a sound; to put in the mouth; (Cant.) to grunt, grumble

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): HUKUMU HUKUMASEMONO

Tiếng Nhật (On): KAN KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Tiếng Việt: hầm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ửu [ yī , yǒu ]

9EDD, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: màu xanh đen

Xem thêm:

áp, đáp [ dā ]

8921, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: áo trấn thủ

Xem thêm:

phường [ fáng ]

9C82, tổng 12 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: cá mè

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản