Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 唅 - ham | hàm | hám | 唅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21765

UTF-8: E59485

UTF-32: 5505

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham4

Định nghĩa tiếng Anh: a sound; to put in the mouth; (Cant.) to grunt, grumble

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): HUKUMU HUKUMASEMONO

Tiếng Nhật (On): KAN KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: hán

Tiếng Việt: hầm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

堅忍
kiên nhẫn

Xem thêm:

[ ]

9BE3, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

嬰城
anh thành
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng