Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21815

UTF-8: E594B7

UTF-32: 5537

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jo1

Định nghĩa tiếng Anh: final particle

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: イク

Tiếng Nhật (Kun): WARAU

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): YUK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dóc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cơ, ỷ [ jī , yī ]

7284, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: cơ giác 角)

Xem thêm:

[ ]

8A09, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Xem thêm:

giá, giả, hà [ jiǎ , jià , xiá ]

5047, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dối trá ; 2. mượn, vay ; 3. nghỉ tắm gội

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng