Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唸

唸

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21816

UTF-8: E594B8

UTF-32: 5538

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim6

Định nghĩa tiếng Anh: recite, read, chant

Pinyin: diàn,niàn

Tiếng Nhật: テン うなり うなる

Tiếng Nhật (Kun): UNARU UNARI

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM CEN

Quan Thoại: niàn

Tiếng Việt: nếm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hàn [ hán ]

9097, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Nghĩa: (tên sông)

Xem thêm:

đề [ tí ]

7F07, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: lụa đỏ phớt

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng