Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 居

居

Thông tin ký tự

Bộ: thi ⼫(+5 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23621

UTF-8: E5B185

UTF-32: 5C45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi1

Định nghĩa tiếng Anh: live, dwell, reside, sit

Tiếng Hàn (Hangul): 거:0E

Pinyin: jū,jī

Tiếng Nhật: キョ キ コ いる いながら おく おる

Tiếng Nhật (Kun): IRU ORU OKU

Tiếng Nhật (On): KYO KI

Tiếng Hàn (Latinh): KE KI

Quan Thoại: jū

Âm thời Đường: giu

Tiếng Việt: cư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

00D7, tổng nét, bộ

Xem thêm:

預報
dự báo

Xem thêm:

tê, tề, tễ [ jī ]

96AE, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Quảng Cáo

hat ke