Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 啫 - | 啫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21867

UTF-8: E595AB

UTF-32: 556B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) interjection of warning; phonetic; penis

Quan Thoại: zhě

Tiếng Việt: gia

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mấn, tấn [ bìn ]

9B22, tổng 24 nét, bộ tiêu 髟 (+14 nét)

Nghĩa: tóc mai

Xem thêm:

[ ]

858D, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

良久
lương cửu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán nôm