
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21867
UTF-8: E595AB
UTF-32: 556B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân tiêu lữ thứ - (春宵旅次) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Hà trở lạo - (黃河阻潦) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn Du