Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+9 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21867

UTF-8: E595AB

UTF-32: 556B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) interjection of warning; phonetic; penis

Quan Thoại: zhě

Tiếng Việt: gia

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

明確
minh xác

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

9723, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mưa rơi lúc sấm nổ ; 2. rơi, rơi xuống ; 3. chết

Quảng Cáo

sách