Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗃

嗃

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21955

UTF-8: E59783

UTF-32: 55C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok3

Định nghĩa tiếng Anh: to flute

Tiếng Hàn (Hangul): 학:N

Pinyin: hè,xiāo,xiào,hù

Tiếng Nhật: コウ キョウ カク

Tiếng Nhật (Kun): KIBISHIISAMA KOE SEMERUSAMA

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO HAK

Quan Thoại: hè

Tiếng Việt: gào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

連枝
liên chi

Xem thêm:

tam [ ]

6BF6, tổng 12 nét, bộ mao 毛 (+8 nét)

Giới thiệu tài liệu:

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng