Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22088

UTF-8: E59988

UTF-32: 5648

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: シュク ソウ コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KOE KURAU YAWARAKA

Tiếng Nhật (On): SHUKU SOU KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu [ gōu ]

97DD, tổng 19 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: câu bị 鞴,鞴)

Xem thêm:

phong [ fēng ]

5C01, tổng 9 nét, bộ thốn 寸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bì đóng kín ; 2. đậy lại ; 3. phong cấp

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng