Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噈

噈

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22088

UTF-8: E59988

UTF-32: 5648

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Pinyin: cù,zā,hé

Tiếng Nhật: シュク ソウ コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KOE KURAU YAWARAKA

Tiếng Nhật (On): SHUKU SOU KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK

Quan Thoại: cù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9096, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Xem thêm:

優待
ưu đãi

Xem thêm:

thốn, đẩu [ cùn ]

540B, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: tấc (đơn vị đo chiều dài)

Quảng Cáo

app đánh vần