Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+6 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23553

UTF-8: E5B081

UTF-32: 5C01

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: letter, envelope; feudal

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fēng,biǎn

Tiếng Nhật: フウ ホウ ヘン ポンド さかい とじる

Tiếng Nhật (Kun): SAKAI TOJIRU PONDO

Tiếng Nhật (On): FUU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: fēng

Âm thời Đường: biong

Tiếng Việt: phong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dung, quả [ róng ]

878E, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

nhẫm [ ]

83CD, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

dân tộc jrai