Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22089

UTF-8: E59989

UTF-32: 5649

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam2

Định nghĩa tiếng Anh: bite, chew; (Cant.) like this, in this way

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ダン くらう くらわす くう

Tiếng Nhật (Kun): KURAU KURAWASU

Tiếng Nhật (On): TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: dhɑ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niêm, niềm [ nián ]

9C87, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá măng, cá ngát, cá nheo, cá niêm

Xem thêm:

hồng [ gòng ]

7FBE, tổng 9 nét, bộ vũ 羽 (+3 nét)

Xem thêm:

tông [ ]

5027, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng