Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22106

UTF-8: E5999A

UTF-32: 565A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: fathom

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: ファゾム

Tiếng Nhật (Kun): EIBIRO

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thác [ tuō ]

8BAC, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: nhờ cậy, phó thác

Xem thêm:

[ gū ]

8EF1, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Xem thêm:

luân [ lún ]

8F2A, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bánh xe ; 2. vòng, vầng, vành

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì