Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22106

UTF-8: E5999A

UTF-32: 565A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Định nghĩa tiếng Anh: fathom

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: ファゾム

Tiếng Nhật (Kun): EIBIRO

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

953A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái chén uống rượu ; 2. tụ hợp lại ; 3. họ Chung

Xem thêm:

súc, sốc, xúc [ chù ]

77D7, tổng 24 nét, bộ mục 目 (+19 nét)

Nghĩa: vời vợi, sừng sững

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10