
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 22106
UTF-8: E5999A
UTF-32: 565A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lăng Nghiêm Kinh - (楞嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bhaddàli - (Bhaddàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: