Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噢

噢

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22114

UTF-8: E599A2

UTF-32: 5662

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu2

Định nghĩa tiếng Anh: moan; interjection for pain, sad

Pinyin: yǔ,yù,ào,ō

Tiếng Nhật: ウ ク イク ユウ

Tiếng Nhật (Kun): UMEKU

Tiếng Nhật (On): IKU U KU IU

Tiếng Hàn (Latinh): WUK WU

Quan Thoại: ō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

863E, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Xem thêm:

di, dĩ [ yí ]

7C03, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: buồng nhỏ trên gác, phòng sách

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5