
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 22130
UTF-8: E599B2
UTF-32: 5672
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chánh tri kiến - (Sammàditthi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thập thượng - (Dasuttara sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạn Tương Như cố lý - (藺相如故里) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: