Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噲 - hồi | khoái | 噲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22130

UTF-8: E599B2

UTF-32: 5672

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: swallow, gulp down; greedy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuài,guài,kuò,wèi

Tiếng Nhật: カイ カツ カチ ワイ あかるい こころよい のど

Tiếng Nhật (Kun): NODO SUSURU KOKOROYOI AKARUI

Tiếng Nhật (On): KUWAI KE WAI E KATSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KHWAY

Quan Thoại: kuài

Tiếng Việt: gọi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

僵局
cương cục

Xem thêm:

át [ ]

9F43, tổng 23 nét, bộ tỵ 鼻 (+9 nét)

Xem thêm:

trú [ zhòu ]

665D, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: ban ngày

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm