Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噲

噲

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22130

UTF-8: E599B2

UTF-32: 5672

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: swallow, gulp down; greedy

Tiếng Hàn (Hangul): 쾌:1N

Pinyin: kuài,guài,kuò,wèi

Tiếng Nhật: カイ カツ カチ ワイ エ ケ あかるい こころよい のど

Tiếng Nhật (Kun): NODO SUSURU KOKOROYOI AKARUI

Tiếng Nhật (On): KUWAI KE WAI E KATSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KHWAY

Quan Thoại: kuài

Tiếng Việt: gọi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tế [ ]

805F, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng