Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圃 - phố | 圃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+7 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22275

UTF-8: E59C83

UTF-32: 5703

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Định nghĩa tiếng Anh: garden, cultivated field

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: はたけ

Tiếng Nhật (Kun): HATAKE

Tiếng Nhật (On): HO

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: bo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

外國
ngoại quốc

Xem thêm:

bàng [ páng ]

9CD1, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: báng bì 鮍,鲏)

Xem thêm:

百晬
bách tối
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân