
Thông tin ký tự
Bộ: vi ⼞(+7 nét) (vây quanh)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 22275
UTF-8: E59C83
UTF-32: 5703
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 11: Tịnh Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn DuXem thêm: