Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 地獄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

支付
chi phó

Xem thêm:

lộc [ ]

89FB, tổng 22 nét, bộ giác 角 (+15 nét)

Xem thêm:

vân [ yún ]

9116, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nước Vân thời xưa ; 2. huyện Vân

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng