Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22412

UTF-8: E59E8C

UTF-32: 578C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung6

Định nghĩa tiếng Anh: a field; used in place names

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tǒng,tóng,dòng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUBO

Tiếng Nhật (On): TOU TSU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: dòng

Tiếng Việt: đồng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hí, hý [ hū , huī , xī , xì ]

622F, tổng 15 nét, bộ qua 戈 (+11 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh