Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22490

UTF-8: E59F9A

UTF-32: 57DA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: crucible

Quan Thoại: guō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thú [ shòu ]

517D, tổng 11 nét, bộ bát 八 (+9 nét)

Nghĩa: con thú, thú vật, súc vật

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng