Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埚

埚

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22490

UTF-8: E59F9A

UTF-32: 57DA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo1

Định nghĩa tiếng Anh: crucible

Quan Thoại: guō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tề, tễ, tệ [ jì ]

5242, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: văn tự loại nhỏ; 1. do nhiều thứ hợp thành ; 2. thuốc

Xem thêm:

[ ]

708C, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Quảng Cáo

hạt óc chó