Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39187

UTF-8: E9A493

UTF-32: 9913

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo6

Định nghĩa tiếng Anh: hungry; greedy for; hunger

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: è

Tiếng Nhật: うえる

Tiếng Nhật (Kun): UERU

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: è

Âm thời Đường: ngɑ̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiên [ piān ]

7BC7, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: thiên (sách)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1