Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22519

UTF-8: E59FB7

UTF-32: 57F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap1

Định nghĩa tiếng Anh: hold in hand; keep; carry out

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: シツ シュウ シュ とる とらえる とらわれる

Tiếng Nhật (Kun): TORU TORAERU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP

Quan Thoại: zhí

Âm thời Đường: jip

Tiếng Việt: chấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hâm, hân [ xīn ]

5EDE, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bày ra ; 2. hứng khởi ; 3. ứ đọng

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng