Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22558

UTF-8: E5A09E

UTF-32: 581E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: plate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ かき

Tiếng Nhật (Kun): HIMEGAKI

Tiếng Nhật (On): TEU DEU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: dié

Âm thời Đường: dhep

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghiễm [ yǎn ]

4FE8, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: kinh sợ

Xem thêm:

名優
danh ưu

Xem thêm:

uỷ [ ]

9AAA, tổng 12 nét, bộ cốt 骨 (+3 nét)

Quảng Cáo

blogspot