Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22564

UTF-8: E5A0A4

UTF-32: 5824

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: dike

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,shí,wéi

Tiếng Nhật: テイ タイ つつみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): TEI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cái [ gài ]

9499, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố calci, Ca

Xem thêm:

[ ]

5CCE, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

ngạc [ è ]

6115, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: ngạc nhiên, kinh ngạc

Quảng Cáo

cửa kính tân bình