Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22584

UTF-8: E5A0B8

UTF-32: 5838

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Pinyin: féng

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): FU BU

Quan Thoại: féng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cữu [ jiù ]

8205, tổng 13 nét, bộ cữu 臼 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cậu (anh, em của mẹ) ; 2. bố chồng

Xem thêm:

trám [ ]

8D03, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Xem thêm:

sâm, sấm [ lín , qīn , sēn , shèn ]

6EF2, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: chảy, rỉ ra

Quảng Cáo

blogger