Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 塑料

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuân [ xún ]

8BE2, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: hỏi ý kiến mọi người để quyết định

Xem thêm:

bành [ péng , pèng ]

81A8, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: bành hanh 脝)

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng