Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 墀 - trì | 墀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22656

UTF-8: E5A280

UTF-32: 5880

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: porch; courtyard; steps leading

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chí

Tiếng Nhật: にわ

Tiếng Nhật (Kun): KIZAHASHI SU

Tiếng Nhật (On): CHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: chí

Âm thời Đường: *djhi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

先考
tiên khảo

Xem thêm:

威嚴
uy nghiêm

Xem thêm:

hạch [ hé ]

8988, tổng 19 nét, bộ á 襾 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nghiêm xét ; 2. nghiệt ngã

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 12