Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22681

UTF-8: E5A299

UTF-32: 5899

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: wall

Quan Thoại: qiáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

[ yú ]

59A4, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: tiệp dư 妤)

Xem thêm:

kiết, tiết [ xiē , xiè ]

6954, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái bạo cửa, cái ngạch cửa ; 2. chống đỡ ; 3. cái nêm

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng