Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+18 nét) (đất)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22758

UTF-8: E5A3A6

UTF-32: 58E6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: xūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

589A, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

dự [ yù ]

84E3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thự dự 蕷,蕷)

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi