Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+5 nét) (đến sau)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22796

UTF-8: E5A48C

UTF-32: 590C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: to dawdle; the name of the father of the Emperor Yao

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): SHINOGU SUTARERU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

câu, cẩu, củ [ gōu , gǒu , jǔ , qú ]

67B8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây cẩu kỷ (quả dùng làm thuốc) ; 2. cây gỗ dựng đứng

Quảng Cáo

tháo lắp giường