Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dưỡng, dạng [ yǎng , yàng ]

7001, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nước di chuyển ; 2. di chuyển thuyền hoặc vật gì trên nước ; 3. sóng gợn ; 4. đầy tràn, chứa chan, quá nhiều ; 4. sông Dưỡng (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ