Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22937

UTF-8: E5A699

UTF-32: 5999

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu6

Định nghĩa tiếng Anh: mysterious, subtle; exquisite

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: miào,miǎo

Tiếng Nhật: ミョウ ビョウ たえ

Tiếng Nhật (Kun): WAKAI TAE

Tiếng Nhật (On): MYOU BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miào

Âm thời Đường: *miɛ̀u

Tiếng Việt: diệu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

biên [ biān ]

9089, tổng 17 nét, bộ sước 辵 (+14 nét)

Nghĩa: 1. bên, phía ; 2. bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh ; 3. biên giới ; 4. giới hạn, chừng mực ; 5. ở gần, bên cạnh

Quảng Cáo

dịch tiếng anh