Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+4 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22941

UTF-8: E5A69D

UTF-32: 599D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: to adorn oneself, dress up, use make-up

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ よそおう

Tiếng Nhật (Kun): YOSOOU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuāng

Âm thời Đường: *jriɑng

Tiếng Việt: trang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tương [ xiāng ]

8944, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sửa trị giúp ; 2. ngựa kéo xe ; 3. sao đổi ngôi

Xem thêm:

khiếp [ qiè ]

7BCB, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái tráp, cái hòm nhỏ

Xem thêm:

kĩ, kỹ [ zhì ]

5FEE, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: ghen ghét, hại

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng