Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 姝

姝

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+6 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23005

UTF-8: E5A79D

UTF-32: 59DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: a beautiful girl

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0N

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: シュ チュ みめよい

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): SU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: shū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trùng, xung [ chōng , chòng ]

51B2, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hoà lẫn ; 2. thơ ấu, bé ; 3. vọt lên

Xem thêm:

自縊
tự ải

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12