Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孠

孠

Thông tin ký tự

Bộ: tử ⼦(+5 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23392

UTF-8: E5ADA0

UTF-32: 5B60

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Tiếng Nhật: シ

Quan Thoại: sì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

4FC0, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

toàn, tuyền [ xuán , xuàn ]

65CB, tổng 11 nét, bộ phương 方 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trở lại, quay lại ; 2. quay, xoay, xoáy ; 3. đi tiểu, tiểu tiện

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3