Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宣告
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

68A0, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cái ngưỡng cửa, xà ngang trên cửa

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

9588, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái cổng làng ; 2. tường

Xem thêm:

[ ]

6DD0, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm