Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宨

宨

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+6 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23464

UTF-8: E5AEA8

UTF-32: 5BA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu2

Pinyin: tiǎo

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): HOSHIIMAMA

Tiếng Nhật (On): TEWA

Quan Thoại: tiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nữu, sứu, sửu [ chǒu , niǔ ]

677B, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây nữu; cái còng tay

Xem thêm:

lôi, lội [ lěi ]

857E, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: bội lôi 蓓蕾)

Xem thêm:

ngạn [ yàn ]

5F66, tổng 9 nét, bộ sam 彡 (+6 nét)

Nghĩa: kẻ sĩ gồm cả tài đức

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng