Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宰相
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

chẩn [ ]

9EEB, tổng 21 nét, bộ hắc 黑 (+9 nét)

Xem thêm:

bích [ pì ]

7513, tổng 17 nét, bộ ngoã 瓦 (+13 nét)

Nghĩa: viên gạch to

Xem thêm:

[ lí ]

9ECE, tổng 15 nét, bộ thử 黍 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đám đông ; 2. họ Lê

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng