Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黎

黎

Thông tin ký tự

Bộ: thử ⿉(+3 nét) (lúa nếp)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40654

UTF-8: E9BB8E

UTF-32: 9ECE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; numerous, many; black

Tiếng Hàn (Hangul): 려:0N 여:0

Pinyin: lí

Tiếng Nhật: レイ リ ライ くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): REI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại: lí

Âm thời Đường: lei

Tiếng Việt: lê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

需費
nhu phí

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

7089, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: lò lửa

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ