Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+3 nét) (lúa nếp)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40654

UTF-8: E9BB8E

UTF-32: 9ECE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; numerous, many; black

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ くろい

Tiếng Nhật (Kun): KUROI

Tiếng Nhật (On): REI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lei

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫm, thấm, thầm, thậm [ rèn , shèn ]

845A, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: quả dâu

Xem thêm:

機關
cơ quan

Xem thêm:

sào, tao, tảo [ qiāo , sāo , zǎo ]

7E70, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

Quảng Cáo

ê đê